Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddy Silvestre Pascual Israfilov

Johor Darul Ta'zim FCTiền vệAZE
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Eddy Silvestre Pascual Israfilov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
1,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—3327010000——10—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000080%40%015,87
VĐQG Malaysia2026-2027—119010000——00—
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—
Cúp Malaysia——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Malaysia · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddy Silvestre Pascual Israfilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1900000141/5102/5Đ5,87
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3820000018/2436/11V5,99
13/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedT 2-11200000026/4238/10V6,43
06/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 1-3900020060/6619/11—6,90
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-2900011029/4027/7—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: —2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: —2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201220200 nghìn €
11/05/201320200 nghìn €
07/10/201321200 nghìn €
05/02/201421300 nghìn €
04/08/201422—
22/10/201422300 nghìn €
22/01/201522300 nghìn €
30/06/201522—
24/08/201523500 nghìn €
21/02/201623500 nghìn €
31/07/201623400 nghìn €
23/01/201724400 nghìn €
28/06/201724300 nghìn €
31/12/201725300 nghìn €
29/05/201825300 nghìn €
18/02/201926400 nghìn €
28/06/201926600 nghìn €
19/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
07/10/202028600 nghìn €
07/01/202128500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
27/10/202129400 nghìn €
23/05/202229450 nghìn €
26/12/202230500 nghìn €
30/05/202330450 nghìn €
26/12/202331300 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
14/11/202432250 nghìn €
13/05/202532225 nghìn €
08/12/202533200 nghìn €
07/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com