Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddy Silvestre Pascual Israfilov

Johor Darul Ta'zim FCTiền vệAZE
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Eddy Silvestre Pascual Israfilov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Tiểu sử Eddy Silvestre Pascual Israfilov

Ở vị trí tiền vệ, Eddy Silvestre Pascual Israfilov chơi cho Johor Darul Ta'zim FC, mang quốc tịch Azerbaijan và 34 tuổi. Cao 191 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải, sinh ngày 02/08/1992. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận, 630 phút và 2 bàn thắng, trong đó 1 bàn ở Cúp FA Malaysia và 1 bàn ở VĐQG Malaysia. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—3327010000——10—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000080%40%015,87
VĐQG Malaysia2026-2027—119010000——00—
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—
Cúp Malaysia2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Malaysia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddy Silvestre Pascual Israfilov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1900000141/5102/5Đ5,87
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3820000018/2436/11V5,99
13/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedT 2-11200000026/4238/10V6,43
06/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 1-3900020060/6619/11—6,90
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-2900011029/4027/7—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: —2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: —2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201220200 nghìn €
11/05/201320200 nghìn €
07/10/201321200 nghìn €
05/02/201421300 nghìn €
04/08/201422—
22/10/201422300 nghìn €
22/01/201522300 nghìn €
30/06/201522—
24/08/201523500 nghìn €
21/02/201623500 nghìn €
31/07/201623400 nghìn €
23/01/201724400 nghìn €
28/06/201724300 nghìn €
31/12/201725300 nghìn €
29/05/201825300 nghìn €
18/02/201926400 nghìn €
28/06/201926600 nghìn €
19/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
07/10/202028600 nghìn €
07/01/202128500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
27/10/202129400 nghìn €
23/05/202229450 nghìn €
26/12/202230500 nghìn €
30/05/202330450 nghìn €
26/12/202331300 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
14/11/202432250 nghìn €
13/05/202532225 nghìn €
08/12/202533200 nghìn €
07/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com