E. Inbrum là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 294 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 81% | 41% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/108 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 2 | 6/13 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 2/5 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 3/6 | V | 6,20 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 29/33 | 0 | 1/3 | — | 7,44 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |