Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dzhurahon Babakhanov

FK TarazThủ mônKAZ
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dzhurahon Babakhanov là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Taraz.

Tiểu sử Dzhurahon Babakhanov

Dzhurahon Babakhanov là thủ môn người Kazakhstan, 34 tuổi, hiện khoác áo FK Taraz. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Ngày 31/03/2026, cầu thủ chuyển đến FK Taraz từ Kyzylzhar Petropavlovsk. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 300 nghìn € (2017), còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Division 12026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20142350 nghìn €
14/12/201524300 nghìn €
13/12/201625300 nghìn €
03/12/201726300 nghìn €
30/06/201826225 nghìn €
27/12/201827150 nghìn €
12/06/201927250 nghìn €
27/12/201928150 nghìn €
14/09/202028250 nghìn €
10/12/202029250 nghìn €
10/06/202129200 nghìn €
29/11/202130150 nghìn €
09/06/202230125 nghìn €
14/11/20223175 nghìn €
05/06/20233175 nghìn €
14/11/20233275 nghìn €
25/06/20243275 nghìn €
13/11/20243350 nghìn €
16/06/20253350 nghìn €
05/11/20253450 nghìn €
25/03/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2026Kyzylzhar PetropavlovskFK TarazChuyển nhượng—
31/01/2023FK TarazKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
19/01/2020OkzhetpesFK TarazChuyển nhượng—
18/01/2019Irtysh PavlodarOkzhetpesChuyển nhượng—
04/07/2018FC Zhetysu TaldykorganIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
03/01/2018FK TarazFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
14/02/2017OkzhetpesFK TarazChuyển nhượng—
31/12/2015FK TarazOkzhetpesChuyển nhượng—
31/12/2013FC Taraz-MFK TarazChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com