
Dzhurahon Babakhanov là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Taraz.
Tiểu sử Dzhurahon Babakhanov
Dzhurahon Babakhanov là thủ môn người Kazakhstan, 34 tuổi, hiện khoác áo FK Taraz. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Ngày 31/03/2026, cầu thủ chuyển đến FK Taraz từ Kyzylzhar Petropavlovsk. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 300 nghìn € (2017), còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Division 1 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/11/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/11/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | FK Taraz | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Okzhetpes | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Irtysh Pavlodar | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | FC Zhetysu Taldykorgan | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | FK Taraz | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2017 | Okzhetpes | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FK Taraz | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Taraz-M | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |