
Dženis Burnić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 62% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 3/4 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Qatar | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | World Cup | @ Canada | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,89 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Panama | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 2/4 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/08/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/03/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Karlsruher SC | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | 1. FC Heidenheim 1846 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Borussia Dortmund | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2020 | Dynamo Dresden | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Borussia Dortmund | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Borussia Dortmund | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực36