
Dylann Kam là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Trencin.
Tiểu sử Dylann Kam
Dylann Kam là tiền đạo của câu lạc bộ Trencin, mang quốc tịch Burkina Faso và năm nay 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cá nhân này có 10 trận ra sân với tổng cộng 615 phút thi đấu, kèm 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,45. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2024). Hợp đồng với Trencin có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 390 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/107 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/3 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 6/17 | — | 6,46 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/5 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/15 | 2 | 2/8 | — | 6,79 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 4 | 10/15 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực36