
Dylan Tavares là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 353 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 48% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/136 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/13 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 8/14 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 4 | 6/10 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 5,98 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/61 | 3 | 6/9 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | — |
| 04/02/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 06/10/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Bastia | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Neuchatel Xamax | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Stade Ouchy | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | Yverdon | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Servette U21 | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Etoile Carouge | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Stade Nyonnais | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Etoile Carouge FC II | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực41