
Dylan Ourega là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
685Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 685 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 77% | 49% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/248 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/87 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 4 | 9/19 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/30 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 5/12 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/27 | 5 | 7/12 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/47 | 1 | 7/11 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/45 | 1 | 5/12 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/21 | 0 | 5/11 | — | 7,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/12 | 0 | 4/6 | — | 6,02 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 3/7 | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/6 | — | 8,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Guingamp | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/07/2024 | Metz B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CSL Aulnay Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực40