
Dylan Mbayo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 684 | 0 | 0 | 4 | 13 | 5 | 84% | 48% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/154 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/84 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 20/24 | 1 | 3/6 | — | 7,24 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 3/9 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 2/6 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 2 | 8/13 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 7/9 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 4/10 | — | 5,42 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | 77 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 19/19 | 1 | 5/12 | — | 8,59 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 3 | 7/13 | — | 5,03 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/13 | 2 | 2/6 | — | 6,75 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/09/2019 | 17 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/01/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Stade Lavallois MFC | PEC Zwolle | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | PEC Zwolle | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KV Kortrijk | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 29/06/2025 | PEC Zwolle | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | KV Kortrijk | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dordrecht | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | KV Kortrijk | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | KAA Gent | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | KSC Lokeren | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/01/2019 | KSC Lokeren II (-2020) | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KSC Lokeren U17 | KSC Lokeren II (-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực33