
Dylan Lempereur là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Differdange 03.
Tiểu sử Dylan Lempereur
Dylan Lempereur là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Differdange 03, mang quốc tịch France và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/10/1998, cao 178 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025), với hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/02/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Differdange 03 | RSC Habay-La-Neuve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Resovia Rzeszow | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | FC Differdange 03 | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | CSO Amnéville | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Metz B | CSO Amnéville | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CSO Amneville U19 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Troyes U17 | CSO Amneville U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CSO Amnéville U17 | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |