Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dwiki Mardiyanto

Persiraja Banda AcehTiền đạoINA
26Tuổi
163Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dwiki Mardiyanto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persiraja Banda Aceh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6227200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 272 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dwiki Mardiyanto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-1dự bị00000—0———
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-21200000—0——6,50
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-3dự bị00000—0———
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-4100000—0——6,30
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 2-0dự bị00000—0———
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 1-0dự bị00000—0———
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-1100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20252575 nghìn €
26/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Arema FCPersiraja Banda AcehChuyển nhượng—
30/06/2025Deltras FCArema FCChuyển nhượng—
21/04/2022Persikab BandungDeltras FCChuyển nhượng—
31/08/2021PON Jawa TimurPersikab BandungChuyển nhượng—
31/12/2019Persebaya Surabaya YouthPON Jawa TimurChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com