
Dušan Vlahović là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Besiktas JK.
Tiểu sử Dušan Vlahović
Dušan Vlahović là tiền đạo người Serbia, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Besiktas JK. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân và ghi 6 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 32,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 85,0 triệu € (2022). Cầu thủ cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ Juventus sang Besiktas JK vào ngày 12/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
549Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
12/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 459 | 6 | 2 | 0 | 16 | 11 | 73% | 21% | 2 | 0 | 7,30 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 66% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/69 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/47 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 2/11 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 4/14 | — | 7,44 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 4/6 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 0/6 | V | 7,30 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | T 6-2 | 71 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 11/14 | 0 | 0/5 | V | 9,21 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/5 | — | 5,90 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Torino | H 2-2 | 62 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 9/13 | 0 | 3/5 | — | 9,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 16 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 16 | 500 nghìn € |
| 03/05/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/01/2018 | 17 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 19 | 6,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 20 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 16,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 20 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 16,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 21 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 40,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 21 | 50,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 70,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 85,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 85,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 80,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 75,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 70,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 60,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 65,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 65,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 60,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 85,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Juventus | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Fiorentina | Juventus | Hết hạn mượn 85.4M € | 85,4 triệu € |
| 30/06/2018 | Partizan Belgrade | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 31/12/2015 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh22
- Thể lực53