
Dušan Stevanović là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 558 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 56% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/318 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/67 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/26 | 1 | 4/6 | — | 6,14 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/93 | 2 | 9/12 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/62 | 3 | 6/9 | — | 6,88 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 1/6 | V | 5,87 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/5 | — | 7,08 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2016 | 20 | 35 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | AEL Limassol | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Backa Topola | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persebaya Surabaya | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Radnik Surdulica | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2022 | Vojvodina Novi Sad | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Radnik Surdulica | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 19/07/2018 | Dinamo Vranje | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2017 | Lovcen Cetinje | Dinamo Vranje | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | FK Ozren Sokobanja | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | TSV Neumarkt | FK Ozren Sokobanja | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực44