
Dukan Ahmeti là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 518 | 3 | 0 | 4 | 14 | 6 | 78% | 48% | 2 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/75 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 35
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/4 | — | 5,83 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 2 | 11/16 | V | 7,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 30/35 | 0 | 5/12 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 6/13 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/10 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 6/9 | — | 8,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 7,67 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2026 | 18 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 18 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.