
Dukan Ahmeti là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
692Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 636 | 3 | 0 | 4 | 17 | 7 | 79% | 44% | 2 | 0 | 6,72 |
| Cúp Croatia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/176 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/92 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 45
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 3/12 | — | 6,21 |
| 27/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 5,84 |
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/4 | — | 5,83 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 2 | 11/16 | V | 7,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 30/35 | 0 | 5/12 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 6/13 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/10 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 6/9 | — | 8,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2026 | 18 | 350 nghìn € |
| 29/09/2026 | 18 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.