Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Duckens Nazon

Tiền đạoHAI
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Duckens Nazon là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HAI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Duckens Nazon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/06/2026World Cup@ MarocB 2-423001101/302/3V6,54
20/06/2026World Cup@ BrazilB 0-3dự bị00000—0———
14/06/2026World Cupvs ScotlandB 0-1dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs PeruB 1-229000003/500/3—6,51
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs NicaraguaT 2-058003105/1115/11V6,26
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Costa RicaT 1-015000003/501/3—6,50
14/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HondurasB 0-3630020014/1924/9—6,33
10/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaT 3-082101109/1502/6—7,89
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Costa RicaH 3-350306506/912/5—9,00
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasH 0-016001013/500/3—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20152050 nghìn €
05/06/20152150 nghìn €
05/09/201521150 nghìn €
03/02/201621300 nghìn €
28/07/201622350 nghìn €
14/11/201622350 nghìn €
10/09/201824350 nghìn €
26/12/201824350 nghìn €
12/09/201925300 nghìn €
12/12/201925300 nghìn €
15/10/202026250 nghìn €
03/01/202126600 nghìn €
06/06/202127600 nghìn €
26/10/202127800 nghìn €
26/12/2021271,2 triệu €
01/06/2022281,0 triệu €
27/11/2022281,0 triệu €
04/06/2023291,5 triệu €
19/12/2023291,6 triệu €
14/03/2024291,6 triệu €
30/05/2024301,6 triệu €
03/10/2024301,5 triệu €
22/12/2024301,3 triệu €
19/03/2025301,2 triệu €
17/06/2025311,2 triệu €
07/12/202531900 nghìn €
20/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Esteghlal TehranAl-Nasr SCChuyển nhượng—
07/08/2025KayserisporEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
08/02/2024CSKA SofiaKayserisporHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
05/07/2022Quevilly Rouen MétropoleCSKA SofiaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
25/07/2021Sint-TruidenseQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/05/2019St Mirren F.C.Sint-TruidenseCho mượn—
30/01/2019Sint-TruidenseSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Wolverhampton WanderersSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2018Oldham AthleticWolverhampton WanderersCho mượn—
25/01/2018Wolverhampton WanderersOldham AthleticChuyển nhượng—
30/12/2017Coventry CityWolverhampton WanderersCho mượn—
03/08/2017Wolverhampton WanderersCoventry CityChuyển nhượng—
12/01/2017Kerala Blasters FCWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
05/09/2016Free PlayerKerala Blasters FCChuyển nhượng—
30/06/2016Stade Lavallois MFCFree PlayerTrở lại—
01/02/2015Olympique Saint-QuentinoisStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
17/07/2014US Roye (1928 - 2010)Olympique Saint-QuentinoisChuyển nhượng—
30/06/2013Lorient IIUS Roye (1928 - 2010)Chuyển nhượng—
30/06/2012OC Vannes BLorient IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh28
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com