
Duckens Nazon
Tiền đạoHAI
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Duckens Nazon là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HAI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | World Cup | @ Maroc | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | V | 6,54 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Scotland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 5/11 | V | 6,26 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 2/6 | — | 7,89 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | H 3-3 | 50 | 3 | 0 | 6 | 5 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 9,00 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/09/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/11/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/09/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,6 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,6 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Esteghlal Tehran | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Kayserispor | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 08/02/2024 | CSKA Sofia | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 05/07/2022 | Quevilly Rouen Métropole | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 25/07/2021 | Sint-Truidense | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | St Mirren F.C. | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Sint-Truidense | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Wolverhampton Wanderers | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Oldham Athletic | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Wolverhampton Wanderers | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Coventry City | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Wolverhampton Wanderers | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Kerala Blasters FC | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2016 | Free Player | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Lavallois MFC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2015 | Olympique Saint-Quentinois | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | US Roye (1928 - 2010) | Olympique Saint-Quentinois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lorient II | US Roye (1928 - 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | OC Vannes B | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh28
- Thể lực52