
Duarte Moreira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 3 | 235 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 17% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/28 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/5 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/8 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Bryne | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 03/08/2023 | Valadares Gaia FC | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Valadares Gaia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Pevidém SC | Vitoria Guimaraes U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Vitoria Guimaraes U23 | Pevidém SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực46