
Duarte Cunha là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
165Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 165 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 41% | 1 | 0 | 1,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 1,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs PSV Eindhoven U19 | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Real Betis U19 | B 0-5 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U19 Hà Lan | T 6-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/2 | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Manchester City U19 | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Cerveira Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực37