Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Driton Camaj

MuglasporTiền đạoMNE
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Driton Camaj là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—923180028373%31%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/115 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/44 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Driton Camaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-3dự bị00000—0———
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-318000029/1012/2—6,76
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1260021010/1601/3—6,51
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2210100113/1612/4V6,63
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-224011017/700/4—6,88
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-03001001/20——6,68
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-030000008/1411/2—6,42
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-028000006/801/3—6,40
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0860032011/1624/13—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201518100 nghìn €
25/02/201618100 nghìn €
25/08/20161975 nghìn €
30/03/20172075 nghìn €
16/09/20172075 nghìn €
30/03/20182175 nghìn €
30/09/20182175 nghìn €
04/04/201922100 nghìn €
08/10/201922200 nghìn €
22/10/202023200 nghìn €
23/01/202123250 nghìn €
31/05/202124250 nghìn €
10/10/202124200 nghìn €
06/01/202224300 nghìn €
06/06/202225400 nghìn €
10/10/202225550 nghìn €
21/02/202325650 nghìn €
06/06/202326550 nghìn €
21/12/202326450 nghìn €
22/05/202427400 nghìn €
17/12/202427350 nghìn €
27/05/202528350 nghìn €
05/11/202528325 nghìn €
04/06/202629300 nghìn €
05/10/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Novi PazarMuglasporChuyển nhượng—
18/01/2026FC AstanaNovi PazarChuyển nhượng—
10/07/2025Kecskemeti TEFC AstanaChuyển nhượng—
29/01/2025Kisvárda Master Good FCKecskemeti TEChuyển nhượng—
18/08/2020FK Iskra DanilovgradKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
30/06/2019Lovcen CetinjeFK Iskra DanilovgradChuyển nhượng—
02/07/2018FK Buducnost PodgoricaLovcen CetinjeChuyển nhượng Free—
30/06/2016Decic TuziFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
09/02/2016NK Inker-Zapresic U19Decic TuziChuyển nhượng—
19/07/2015Buducnost Podgorica U19NK Inker-Zapresic U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com