Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Douglas Tanque

Iğdır FKTiền đạoBRA
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Douglas Tanque là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—622321008462%41%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/50 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Douglas Tanque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-215000000/202/3V6,75
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-227003106/700/3—6,70
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-062000004/1006/13—6,39
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1610020010/1503/5—5,93
16/08/2026Turkish First League@ BursasporB 0-145002205/605/15—6,02
09/08/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 2-022101106/1012/4—7,37
02/05/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Turkish First League@ BolusporH 0-026000003/302/4—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20182475 nghìn €
11/02/201824200 nghìn €
11/02/201925250 nghìn €
28/06/201925350 nghìn €
29/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
16/08/2020261,0 triệu €
27/01/2021272,0 triệu €
20/05/2021272,0 triệu €
24/11/2021282,0 triệu €
17/05/2022281,5 triệu €
14/11/2022291,0 triệu €
02/04/2023291,2 triệu €
22/06/2023291,2 triệu €
19/10/2023291,2 triệu €
28/12/2023301,3 triệu €
11/06/202430900 nghìn €
11/12/202431800 nghìn €
28/05/202531600 nghìn €
28/12/202532550 nghìn €
11/03/202632500 nghìn €
31/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026BandirmasporIğdır FKChuyển nhượng—
12/08/2025Shimizu S-PulseBandirmasporChuyển nhượng—
07/02/2024KocaelisporShimizu S-PulseHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
16/08/2023SamsunsporKocaelisporChuyển nhượng—
08/08/2022Khor Fakkan SSCSamsunsporChuyển nhượng—
25/09/2021Pacos de FerreiraKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
03/07/2018BEC Tero SasanaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
04/02/2018Albirex NiigataBEC Tero SasanaChuyển nhượng Free—
30/06/2017Cafetaleros de ChiapasAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/06/2016Free PlayerCafetaleros de ChiapasChuyển nhượng—
31/12/2015Thespa Kusatsu GunmaFree PlayerTrở lại—
31/12/2014Corinthians Paulista BThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
29/11/2014Ponte PretaCorinthians Paulista BCho mượn—
25/07/2014Corinthians Paulista BPonte PretaChuyển nhượng—
24/07/2014PenapolenseCorinthians Paulista BCho mượn—
31/12/2013Corinthians Paulista BPenapolenseChuyển nhượng—
30/09/2013GuaratinguetaCorinthians Paulista BCho mượn—
31/12/2012Corinthians Paulista BGuaratinguetaChuyển nhượng—
29/11/2012Ipatinga FCCorinthians Paulista BCho mượn—
31/07/2012Corinthians Paulista BIpatinga FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com