
Douglas Mendes là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 11 | 11 | 956 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 85% | 44% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 956 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/531 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/97 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/66 | 1 | 3/8 | — | 6,82 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 3/8 | V | 6,34 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 0/6 | — | 7,09 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/48 | 3 | 5/6 | — | 7,63 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/77 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 5/8 | V | 6,36 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/49 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 28/07/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 0 | 0/5 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Red Bull Salzburg | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Red Bull Bragantino | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Red Bull Salzburg | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Bragantino | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Liefering | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Red Bull Bragantino | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Ponte Preta | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Ponte Preta (Youth) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực57