
Douglas Luiz Soares là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 61% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/486 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/55 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/126 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 6/8 | — | 6,07 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 119/126 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/71 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 4/6 | V | 6,64 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71/75 | 2 | 2/8 | V | 6,26 |