
Douglas Borel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Penafiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 75% | 0 | 0 | 1,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 1,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 4 | 8/13 | — | 6,77 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 11/17 | V | 6,50 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 7 | 9/15 | — | 6,89 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 4 | 6/7 | — | 7,34 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 9/16 | — | 6,05 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Santa Clara | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Oliveirense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Santa Clara | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Bahia - BA | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2024 | Goias Esporte Clube | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Bahia - BA | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2024 | Portuguesa Desportos | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Bahia - BA | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chapecoense - SC | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 02/04/2023 | Bahia - BA | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực43