
Douglas Augusto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 705 | 0 | 0 | 1 | 12 | 1 | 85% | 50% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/483 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/88 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/64 | 0 | 1/7 | — | 5,80 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/60 | 8 | 14/19 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 61/72 | 2 | 5/6 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 51/55 | 6 | 7/13 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/45 | 0 | 2/9 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 4/9 | — | 6,90 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 7/14 | — | 7,50 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 1/3 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | FC Nantes | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 11/08/2023 | PAOK Saloniki | FC Nantes | Hết hạn mượn 6.8M € | 6,8 triệu € |
| 30/06/2019 | Corinthians - SP | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Bahia - BA | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 19/01/2019 | Corinthians - SP | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 1.020453M € | 1,0 triệu € |
| 28/02/2016 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực54