Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Douglas Augusto

FK KrasnodarTiền vệBRA
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Douglas Augusto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—9970500112185%50%206,80
Cúp Nga2026-2027—204500000——003,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/483 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
28/48 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
14
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/88 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 34
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Douglas Augusto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3900020149/6401/7—5,80
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0900010150/60814/19—6,80
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900041161/7225/6—6,87
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2810020251/5567/13—7,20
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0750010135/4502/9—6,60
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0450000027/3224/9—6,90
20/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MoscowT 1-02400000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1900120130/3537/14—7,50
06/08/2026Cúp Ngavs Akhmat GroznyH 1-12100000—0——6,45
02/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 3-2610000040/4611/3V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201518100 nghìn €
14/12/201518250 nghìn €
26/05/201619500 nghìn €
27/11/2016192,5 triệu €
06/12/2017203,5 triệu €
22/05/2018212,0 triệu €
17/02/2019222,0 triệu €
22/09/2019223,5 triệu €
17/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
03/08/2020233,0 triệu €
11/02/2021243,0 triệu €
31/10/2021243,5 triệu €
08/06/2022253,5 triệu €
06/11/2022254,5 triệu €
21/05/2023264,5 triệu €
17/12/2023266,0 triệu €
02/06/2024276,0 triệu €
09/12/2024276,0 triệu €
02/06/2025286,0 triệu €
15/12/2025287,0 triệu €
25/05/2026297,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2025FC NantesFK KrasnodarHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
11/08/2023PAOK SalonikiFC NantesHết hạn mượn 6.8M €6,8 triệu €
30/06/2019Corinthians - SPPAOK SalonikiHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2019Bahia - BACorinthians - SPCho mượn—
19/01/2019Corinthians - SPBahia - BAChuyển nhượng—
18/07/2018Fluminense - RJCorinthians - SPHết hạn mượn 1.020453M €1,0 triệu €
28/02/2016Fluminense U20Fluminense - RJChuyển nhượng—
31/12/2014Fluminense FC U17Fluminense U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com