
Doron Leidner là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,75 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/118 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 8/12 | — | 6,00 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 6/9 | — | 7,12 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 5 | 9/13 | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 2 | 9/18 | V | 6,55 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 4/4 | — | 7,12 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/05/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/10/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Olympiacos Piraeus | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2026 | Hapoel Tel Aviv | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Zurich | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Olympiacos Piraeus | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olympiakos Piraeus B | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympiacos Piraeus | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Austria Vienna | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Olympiacos Piraeus | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Hapoel Tel Aviv | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/09/2020 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực44