Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

dorny romero

BolivarTiền đạoDOM
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

dorny romero là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

34Trận ra sân
25Đá chính
2.287Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
32/72Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—321991009476%48%206,97
Primera División Bolivia2026—19131.170921382076%45%306,96
Copa Libertadores2026—6654010114469%57%106,67
Bolivian Copa LFPB2026—321941104180%66%006,35
Copa Sudamericana2026—321840007372%47%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
20/38
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/213 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/99 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 38
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/92 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/66 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của dorny romero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiB 1-31900100—01/1—6,16
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-090103107/1302/6—8,05
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-024001001/301/2V6,39
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiB 1-490105218/1305/13V8,00
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoT 2-1800032012/1446/10—6,22
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 3-229001013/303/6V6,70
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-190001009/1314/6—6,33
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-26102213/500/1—7,69
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-1720010112/1612/9—6,21
11/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Independiente PetroleroH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202022200 nghìn €
27/10/202123200 nghìn €
09/06/202224450 nghìn €
22/11/202224650 nghìn €
09/04/202325650 nghìn €
20/07/202325900 nghìn €
21/02/202426900 nghìn €
25/06/202426800 nghìn €
13/11/202426800 nghìn €
26/06/202527550 nghìn €
10/12/202527650 nghìn €
17/05/202628650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com