
Dorian Dessoleil là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 62% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/253 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/36 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/43 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/10/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/05/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/10/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 30 | 1,3 triệu € |
| 21/03/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực57