Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dor Micha

Ashdod MSTiền vệISR
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dor Micha là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.

Tiểu sử Dor Micha

Dor Micha là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Ashdod MS, mang quốc tịch Israel và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/03/1992, cao 176 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Israel Leumit League, Dor Micha đã ra sân 9 trận với tổng 810 phút. Cầu thủ chuyển đến Ashdod MS từ Beitar Jerusalem ngày 05/07/2026, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,8 triệu € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dor Micha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 1-1570010022/2714/8V6,33
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 0-0240011111/1702/3—6,86
17/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivT 2-114000014/50——6,47
13/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaH 1-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivT 1-021000009/1100/2V6,55
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivT 4-23000003/40——5,99
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-1630000126/3212/2—6,86
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-27000005/801/1—6,12
20/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaT 3-01101102/511/1—7,67
13/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 2-0220000115/1712/5—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201119400 nghìn €
27/08/201321600 nghìn €
03/03/2015231,0 triệu €
03/04/2016241,2 triệu €
20/08/2017251,2 triệu €
07/11/2018261,2 triệu €
27/06/2019271,8 triệu €
27/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
06/07/2020281,2 triệu €
05/10/202028900 nghìn €
13/05/202129900 nghìn €
08/10/202129700 nghìn €
30/12/202129500 nghìn €
03/06/202230400 nghìn €
23/09/202230500 nghìn €
19/12/202230600 nghìn €
28/05/202331500 nghìn €
21/12/202331300 nghìn €
16/06/202432300 nghìn €
29/12/202432300 nghìn €
12/06/202533275 nghìn €
21/12/202533250 nghìn €
10/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Beitar JerusalemAshdod MSChuyển nhượng—
05/07/2023Hapoel Beer ShevaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
12/07/2021Anorthosis Famagusta FCHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
03/09/2020Maccabi Tel AvivAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
10/02/2011Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com