
Doniyor ismoilov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Aral Nukus.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/07/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Aral Nukus | FK Alay Osh | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | FK Kokand 1912 | Aral Nukus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Turon Yaypan | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | FK Andijon | Turon Yaypan | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | Turon Yaypan | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | FK Andijon | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Vefa SK | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2018 | FC Kyran | Vefa SK | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Dinamo Samarqand | FC Kyran | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Metallurg Bekobod | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |