Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dong Yu

Qingdao West CoastHậu vệCHN
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dong Yu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.723Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—20191.6080014173%43%716,35
Cúp FA Trung Quốc2026—2111500000——006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.608 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/497 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
22/65 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
29
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/156 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 59
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dong Yu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-190000009/1455/9—6,78
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-2620000215/2012/3Đ5,72
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-1900000126/4023/6—6,12
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0900000115/2455/11—6,61
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0890000134/4827/15—6,22
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0900000018/2613/10V5,96
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0800100219/2624/11—7,60
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-22500000—0——6,50
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1900000014/1911/6V6,18
11/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-3900000116/2346/9—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20131825 nghìn €
03/11/20142050 nghìn €
04/06/20152025 nghìn €
31/10/20152125 nghìn €
19/06/20162150 nghìn €
19/11/20162225 nghìn €
04/03/20172225 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
30/11/20172350 nghìn €
03/06/201823100 nghìn €
01/12/201824125 nghìn €
04/09/201925125 nghìn €
26/12/201925125 nghìn €
25/12/202026100 nghìn €
27/08/202127100 nghìn €
14/01/202227100 nghìn €
12/01/202328225 nghìn €
25/06/202328225 nghìn €
13/12/202329275 nghìn €
03/06/202429200 nghìn €
10/12/202430150 nghìn €
18/06/20253075 nghìn €
07/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026Zhejiang Professional FCQingdao West CoastChuyển nhượng—
31/12/2013Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
31/12/2011UnknownZhejiang FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com