
Dong Honglin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.768Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1768Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 20 | 1.768 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 81% | 53% | 6 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.768 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/657 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/92 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/130 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 52
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 2 | 2/4 | — | 6,71 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 0 | 0/3 | V | 6,31 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 3/6 | V | 6,88 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 4 | 6/8 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 4 | 5/12 | V | 7,87 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |