
Dong Honglin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.678Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1678Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 19 | 1.678 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 80% | 53% | 6 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.678 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/615 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/89 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/126 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 50
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 0 | 0/3 | V | 6,31 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 3/6 | V | 6,88 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 4 | 6/8 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 4 | 5/12 | V | 7,87 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 2 | 5/8 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Suzhou Dongwu | Nanjing City | Hết hạn mượn 0.006321M € | 6 nghìn € |
| 11/04/2023 | Changchun Yatai | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Dalian Professional(2009-2024) | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực45