Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donervorn Daniels

Oldham AthleticHậu vệ
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Donervorn Daniels là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Oldham Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
908Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10108340006176%60%106,48
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740000081%50%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/277 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/60 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/58 (60%)
Không chiến thắng / thua
23 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donervorn Daniels · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 0-3700000016/1903/4—6,05
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 4-1900011131/4201/2—6,38
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 0-0900010020/3057/9—6,40
19/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-2660000015/2600/3—5,51
12/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldB 1-2900000028/3214/6—6,58
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversB 0-2900010027/3113/7—6,50
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-1900010122/2906/7—6,91
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 3-0680020010/1404/7—7,25
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedB 1-2900000024/2902/7V5,87
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Port ValeT 2-0900000020/2505/6—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201420100 nghìn €
15/10/201521150 nghìn €
29/05/201622250 nghìn €
31/08/201622250 nghìn €
26/02/201723250 nghìn €
26/02/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
05/04/202329250 nghìn €
22/06/202329250 nghìn €
28/12/202330225 nghìn €
26/06/202430225 nghìn €
29/12/202431125 nghìn €
29/06/202531100 nghìn €
25/11/20253275 nghìn €
14/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025WalsallOldham AthleticChuyển nhượng—
23/01/2022Crewe AlexandraWalsallChuyển nhượng—
26/08/2020Luton TownCrewe AlexandraChuyển nhượng—
31/12/2019Doncaster RoversLuton TownCho mượn—
02/09/2019Luton TownDoncaster RoversChuyển nhượng—
01/09/2019Free playerLuton TownChuyển nhượng—
30/06/2019BlackpoolFree playerTrở lại—
08/08/2018Wigan AthleticBlackpoolChuyển nhượng—
30/01/2018RochdaleWigan AthleticCho mượn—
30/08/2017Wigan AthleticRochdaleChuyển nhượng—
30/06/2015West Bromwich U23Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2015AberdeenWest Bromwich U23Cho mượn—
26/01/2015West Bromwich U23AberdeenChuyển nhượng—
01/01/2015BlackpoolWest Bromwich U23Cho mượn—
31/07/2014West Bromwich U23BlackpoolChuyển nhượng—
02/01/2014GillinghamWest Bromwich U23Cho mượn—
25/11/2013West Bromwich U23GillinghamChuyển nhượng—
30/05/2013Tranmere RoversWest Bromwich U23Cho mượn—
21/11/2012West Bromwich U23Tranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2011West Bromwich U18West Bromwich U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com