
Donervorn Daniels là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
908Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 834 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 60% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/277 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/60 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/4 | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/42 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 5 | 7/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 0/3 | — | 5,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 4/6 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 6/7 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 4/7 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/7 | V | 5,87 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 5/6 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực53