
Donatas Kazlauskas là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Hegelmann.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Litva | 2026 | — | 25 | 19 | 324 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Litva | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Litva · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 324 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Litva · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,40 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/06/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2014 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/03/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/10/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh29
- Thể lực23