
Dominique Mendy là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 533 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 92% | 44% | 1 | 0 | 7,05 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 188 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 86% | 50% | 0 | 1 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/290 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/138 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 7,09 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 2/5 | Đ | 5,28 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/43 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 67/78 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/78 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 4/4 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 66/71 | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 1/4 | V | 6,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 48/51 | 2 | 5/11 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 24/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 14/11/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/07/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Shorta | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Al-Najaf | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Stade tunisien | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2022 | Generation Foot | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | ES Zarzis | Generation Foot | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Generation Foot | ES Zarzis | Chuyển nhượng | — |