Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominikus Dion

PSS SlemanTiền đạo
22Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dominikus Dion là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6654000000——005,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominikus Dion · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 1-29000000—0——5,90
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaH 2-29000000—0——6,40
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-09000000—0———
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-29000000—0——6,20
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-39000000—0——5,50
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-29000000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20231810 nghìn €
14/07/20241925 nghìn €
05/12/20242050 nghìn €
28/05/20252075 nghìn €
19/11/202521175 nghìn €
19/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com