
Dominik Reiter
Tiền đạoAUT
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Dominik Reiter là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 5/8 | V | 5,17 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 7,63 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/9 | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 2 | 8/15 | — | 6,31 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 5-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 5 | 8/11 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 4 | 5/8 | — | 5,68 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/28 | 1 | 6/12 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/09/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Blau Weiss Linz | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Dinamo Tbilisi | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Rheindorf Altach | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | LASK Linz | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | LASK Linz | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | AKA LASK OÖ U18 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA LASK Juniors OO U16 | AKA LASK OÖ U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Grieskirchen Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Schlüßlberg Youth | SV Grieskirchen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực36