Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Reiter

Tiền đạoAUT
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dominik Reiter là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Reiter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 0-3900020015/2415/8V5,17
02/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-268004109/1902/6—6,24
25/04/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-08101102/40——7,63
21/04/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0880000112/1702/9—6,56
18/04/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACH 0-0900000117/2628/15—6,31
12/04/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 5-0840110119/2458/11—7,70
04/04/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-2900021013/2045/8—5,68
21/03/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-2890040016/2816/12V5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/20161875 nghìn €
26/05/201719100 nghìn €
31/07/201719200 nghìn €
01/01/201819200 nghìn €
13/06/201820250 nghìn €
30/11/201820200 nghìn €
31/05/201921200 nghìn €
15/12/201921250 nghìn €
21/07/202022400 nghìn €
20/12/202022400 nghìn €
01/06/202123600 nghìn €
15/12/202123400 nghìn €
26/05/202224350 nghìn €
09/11/202224300 nghìn €
11/06/202325300 nghìn €
10/12/202325300 nghìn €
20/05/202426250 nghìn €
24/09/202426250 nghìn €
22/12/202426150 nghìn €
25/05/202527100 nghìn €
21/09/202527150 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
25/05/202628300 nghìn €
05/10/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Blau Weiss LinzFree playerTrở lại—
04/09/2025Dinamo TbilisiFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
25/07/2024Rheindorf AltachDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2021LASK LinzRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/20191. Fortuna Wiener Neustädter SCLASK LinzCho mượn—
22/07/2018LASK Linz1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
31/12/2016FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
14/02/2016AKA LASK OÖ U18FC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2014AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2013AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Grieskirchen YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Schlüßlberg YouthSV Grieskirchen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com