Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Nagy

Videoton FC FehérvárTiền đạoHUN
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dominik Nagy là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7763000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Nagy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-2710030125/2904/12—6,27
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-7dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKT 3-13000013/40——6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20121775 nghìn €
30/01/20131775 nghìn €
01/01/201418100 nghìn €
23/07/20141975 nghìn €
02/02/201519150 nghìn €
20/07/201520100 nghìn €
26/11/201520100 nghìn €
31/05/201621250 nghìn €
29/09/2016211,0 triệu €
20/01/2017211,0 triệu €
04/07/2017221,2 triệu €
15/01/2018221,0 triệu €
14/03/2018221,0 triệu €
02/07/201823800 nghìn €
24/01/2019231,5 triệu €
28/06/2019241,5 triệu €
14/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
03/08/202025800 nghìn €
17/08/202025500 nghìn €
23/01/202125500 nghìn €
31/05/202126450 nghìn €
10/10/202126600 nghìn €
06/01/202226700 nghìn €
06/06/202227600 nghìn €
10/10/202227400 nghìn €
21/02/202327350 nghìn €
06/06/202328250 nghìn €
22/01/202428350 nghìn €
22/05/202429500 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
27/05/202530400 nghìn €
07/12/202530400 nghìn €
18/05/202631350 nghìn €
13/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026NyiregyhazaVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
23/07/2023Mezokovesd Zsory FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
23/01/2023Budapest Honved FCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
19/01/2021Free PlayerBudapest Honved FCChuyển nhượng—
05/10/2020Legia WarszawaFree PlayerTrở lại—
29/06/2020PanathinaikosLegia WarszawaCho mượn—
13/01/2020Legia WarszawaPanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2018Ferencvarosi TCLegia WarszawaCho mượn—
31/01/2018Legia WarszawaFerencvarosi TCChuyển nhượng—
06/01/2017Ferencvarosi TCLegia WarszawaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/07/2013Pecsi MFCFerencvarosi TCChuyển nhượng—
29/06/2013Kozarmisleny SEPecsi MFCCho mượn—
28/01/2013Pecsi MFCKozarmisleny SEChuyển nhượng—
30/06/2012Pécsi MFC U19Pecsi MFCChuyển nhượng—
31/12/2010Pécsi MFC U17Pécsi MFC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Pécsi MFC YouthPécsi MFC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com