
Dominik Marczuk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 7 | 720 | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 74% | 53% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 44% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/243 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/22 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/77 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/24 | 2 | 3/4 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/24 | 1 | 4/5 | V | 5,52 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/7 | — | 6,32 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/41 | 0 | 0/7 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 16/20 | 4 | 5/9 | — | 7,69 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/29 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | FC Cincinnati | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Real Salt Lake | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Jagiellonia Bialystok | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Stal Rzeszow | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Podlasie Biala Podlaska | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Akademia Pilkarska TOP-54 Biala Podlaska Youth | Podlasie Biala Podlaska | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Górnik Łęczna Youth | Akademia Pilkarska TOP-54 Biala Podlaska Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh42
- Thể lực32