Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kružliak

FK KosiceHậu vệSVK
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Dominik Kružliak là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Kosice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10108300009482%65%106,60
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/436 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/61 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
4
Phá bóng
48
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/89 (65%)
Không chiến thắng / thua
26 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Kružliak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-120000006/913/3—6,08
10/10/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900010052/5946/8—7,07
19/09/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-0900011162/7529/14—7,72
13/09/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 2-5900010047/5433/6V5,68
06/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-0900000232/41410/14—6,84
29/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 2-2900031036/4025/6—7,06
23/08/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2900000142/4834/7—6,67
15/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 4-2900022022/3006/11—6,53
02/08/2026Slovak Nike ligavs TrencinH 3-3900010025/3639/15—6,17
26/07/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaH 4-4900000034/4413/5—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20141775 nghìn €
24/12/201418175 nghìn €
08/06/201518275 nghìn €
13/12/201519325 nghìn €
27/06/201619300 nghìn €
30/12/201620350 nghìn €
27/06/201720450 nghìn €
27/12/201721500 nghìn €
12/07/201822500 nghìn €
29/12/201822500 nghìn €
24/06/201922600 nghìn €
14/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
09/07/202024500 nghìn €
27/12/202024550 nghìn €
25/06/202124600 nghìn €
25/12/202125600 nghìn €
22/06/202225600 nghìn €
15/12/202226600 nghìn €
20/06/202326600 nghìn €
26/12/202327550 nghìn €
06/06/202427400 nghìn €
26/12/202428350 nghìn €
19/06/202528275 nghìn €
18/09/202529250 nghìn €
18/12/202529225 nghìn €
17/05/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com