
Dominik Kovačić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
856Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
856Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 856 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 54% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/415 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/87 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | 2/6 | — | 4,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/4 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/94 | 3 | 4/5 | — | 6,87 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/45 | 2 | 5/8 | — | 7,76 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 3/6 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 3 | 5/10 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 5 | 7/10 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 1 | 1/4 | V | 5,39 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/3 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/09/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/09/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2024 | FC Koper | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2024 | Kisvárda Master Good FC | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2022 | FCU 1948 Craiova | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vejle | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | NK Siroki Brijeg | NK Lokomotiva Zagreb | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sheriff Tiraspol | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Lugano | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zagreb | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2013 | NK Zagreb U19 | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Zagreb U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2008 | NK Dubrava Tim kabel Jugend | NK Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực56