Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

dominik kirnbauer

FAC WIENHậu vệAUT
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

dominik kirnbauer là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—643980005191%44%206,52
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/73 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của dominik kirnbauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 0-29000000—0——6,30
10/10/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-29000000—0——6,60
18/09/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-0900051067/7314/9—6,88
12/09/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 0-49000000—0—V4,95
29/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 2-02100000—0——7,00
22/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-01700000—0——7,40
15/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-4dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/202017100 nghìn €
18/12/20201875 nghìn €
25/05/20211850 nghìn €
30/11/20211925 nghìn €
24/05/20221910 nghìn €
16/11/20222010 nghìn €
04/06/20232075 nghìn €
30/06/202320—
04/08/202421175 nghìn €
09/12/202422225 nghìn €
29/05/202522250 nghìn €
21/12/202523200 nghìn €
25/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026SV RiedFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2025ASK VoitsbergSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2023LafnitzASK VoitsbergChuyển nhượng—
31/07/2020TSV Hartberg IILafnitzChuyển nhượng—
30/06/2018TSV Hartberg YouthTSV Hartberg IIChuyển nhượng—
30/06/2015SC Bad Tatzmannsdorf YouthTSV Hartberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com