
Dominik Janosek là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Tiểu sử Dominik Janosek
Dominik Janosek là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SK Sigma Olomouc, mang quốc tịch Czech Republic và 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo. Ở VĐQG Séc, cầu thủ có 10 trận, còn tại Cúp Séc góp mặt trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2024. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải và chuyển đến SK Sigma Olomouc từ NAC Breda ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 796 | 1 | 0 | 3 | 13 | 5 | 84% | 49% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/511 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 14/40 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/65 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/40 | 0 | 2/5 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 38/45 | 1 | 3/6 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 6/8 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 49/64 | 2 | 6/10 | — | 6,42 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 66 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 50/55 | 0 | 1/1 | — | 9,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/63 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 68 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 39/52 | 0 | 1/5 | — | 7,04 |