Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Gembicky

SK KladnoTiền đạoCZE
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dominik Gembicky là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Kladno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
926Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111179830000——00—
Cúp Séc2026-2027—2112830000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20181925 nghìn €
29/12/20181925 nghìn €
24/06/20191925 nghìn €
06/12/20192025 nghìn €
09/07/20202025 nghìn €
26/12/20202125 nghìn €
24/06/20212125 nghìn €
11/10/202122100 nghìn €
25/12/202122100 nghìn €
21/06/202222150 nghìn €
13/12/202223150 nghìn €
19/06/202323150 nghìn €
19/12/202324175 nghìn €
04/06/202424200 nghìn €
19/12/202425175 nghìn €
16/06/202525150 nghìn €
21/12/202526125 nghìn €
19/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026FK Viktoria ŽižkovSK KladnoChuyển nhượng—
30/06/2024FC Slovan LiberecFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
29/06/2024SK Slovan VarnsdorfFC Slovan LiberecCho mượn—
30/06/2023FC Slovan LiberecSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
29/06/2023FK TřinecFC Slovan LiberecCho mượn—
02/08/2022FC Slovan LiberecFK TřinecChuyển nhượng—
29/06/2022Fotbal PříbramFC Slovan LiberecCho mượn—
13/02/2022FC Slovan LiberecFotbal PříbramChuyển nhượng—
30/06/2021Slovan Liberec IIFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2017Slovan Liberec U19Slovan Liberec IIChuyển nhượng—
30/06/2016FC Slovan Liberec U17Slovan Liberec U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Slovan Liberec YouthFC Slovan Liberec U17Chuyển nhượng—
28/08/2013SK Semily YouthFC Slovan Liberec YouthChuyển nhượng—
21/03/2012FK Jablonec YouthSK Semily YouthChuyển nhượng—
04/10/2010SK Semily YouthFK Jablonec YouthChuyển nhượng—
09/09/2009—SK Semily YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy67
  • Sức mạnh34
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com