
Dominik Cipf là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/08/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/10/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Duna-Tisza | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Ajka | Duna-Tisza | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Duna-Tisza | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kozarmisleny SE | Duna-Tisza | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Duna-Tisza | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Vasas FC | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Bodajk FC Siofok | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Budapest Honved FC | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bodajk FC Siofok | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Budapest Honved FC | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kispest-Honvéd U19 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2015 | Nyíregyháza Spartacus Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực26