Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Cipf

Videoton FC FehérvárTiền đạoHUN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dominik Cipf là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—2111800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201917100 nghìn €
06/08/201918175 nghìn €
27/07/202019200 nghìn €
23/01/202119150 nghìn €
31/05/202120150 nghìn €
10/10/202120175 nghìn €
06/01/202220200 nghìn €
06/06/202221250 nghìn €
10/10/202221200 nghìn €
21/02/202322150 nghìn €
06/06/202322150 nghìn €
22/01/202422125 nghìn €
22/05/20242375 nghìn €
17/12/20242375 nghìn €
27/05/20252475 nghìn €
07/12/20252475 nghìn €
20/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Duna-TiszaVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2026FC AjkaDuna-TiszaCho mượn—
30/06/2025Duna-TiszaFC AjkaChuyển nhượng—
29/06/2025Kozarmisleny SEDuna-TiszaCho mượn—
08/08/2024Duna-TiszaKozarmisleny SEChuyển nhượng—
25/07/2023Vasas FCDuna-TiszaChuyển nhượng—
03/02/2022Bodajk FC SiofokVasas FCChuyển nhượng—
12/07/2021Budapest Honved FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
29/06/2021Bodajk FC SiofokBudapest Honved FCCho mượn—
03/02/2021Budapest Honved FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/06/2018Kispest-Honvéd U19Budapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2017Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
28/07/2015Nyíregyháza Spartacus YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh29
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com