
Dominik Andrzej Biniek
2004Năm sinh
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Dominik Andrzej Biniek là tiền vệ sinh năm 2004 quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Tiểu sử Dominik Andrzej Biniek
Dominik Andrzej Biniek là tiền vệ sinh năm 2004 người Poland, thi đấu cho câu lạc bộ Bruk Bet Termalica. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Biniek có 2 bàn thắng từ 13 trận với 513 phút thi đấu; tại Hạng 2 Ba Lan ra sân 12 trận, còn ở Cúp Ba Lan ghi 2 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, mức cao nhất đạt 150 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 12 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 431 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/3 | V | 5,76 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 5,92 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/5 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.