
Dominic Sadi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Novi Pazar.
Tiểu sử Dominic Sadi
Dominic Sadi là tiền đạo người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Novi Pazar, 23 tuổi và sinh ngày 02/09/2003. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ có 12 trận với 961 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/02/2026, từ Bournemouth AFC U21 đến Novi Pazar. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Thông số thể hình gồm chiều cao 176 cm, cân nặng 71 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
961Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
961Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 961 | 1 | 0 | 1 | 22 | 8 | 79% | 51% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/248 (79%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 14/53 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/90 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 3/9 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 5/12 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 22/24 | 1 | 5/9 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 4/5 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/25 | 0 | 0/3 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 25/31 | 2 | 5/8 | — | 8,20 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 3/6 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 8/11 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/11/2023 | 20 | — |
| 13/03/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Bournemouth AFC U21 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Novi Pazar | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 16/09/2025 | Bournemouth AFC U21 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Carlisle United | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Bournemouth AFC U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wingate & Finchley FC | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Stoke City U18 | Wingate & Finchley FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Ham United U18 | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực48