
Dominic Dwyer
Tiền đạoUSA
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dominic Dwyer là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch USA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/05/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/02/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.