
Dominic Dwyer
Tiền đạoUSA
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dominic Dwyer là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/05/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/02/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2016 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mansfield Town | Free player | Trở lại | — |
| 07/03/2025 | Free player | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Oakland Roots | Free player | Trở lại | — |
| 24/04/2024 | Free player | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Atlanta United | Free player | Trở lại | — |
| 21/02/2022 | FC Dallas | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Toronto FC | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.045454M € | 45 nghìn € |
| 10/05/2021 | Free player | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Orlando City | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2017 | Sporting Kansas City | Orlando City | Hết hạn mượn 0.775M € | 775 nghìn € |
| 26/06/2013 | Orlando City Soccer Club | Sporting Kansas City | Cho mượn | — |
| 13/03/2013 | Sporting Kansas City | Orlando City Soccer Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2012 | South Florida Bulls (University of South Florida) | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Apache Athletics (Tyler Junior College) | South Florida Bulls (University of South Florida) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | King's Lynn FC (- 2009) | Apache Athletics (Tyler Junior College) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | King's Lynn FC U19 (- 2009) | King's Lynn FC (- 2009) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Staines Town FC U19 | King's Lynn FC U19 (- 2009) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Norwich City U18 | Staines Town FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy48
- Sức mạnh23
- Thể lực40
- Kỹ thuật38