
Dominic Ball là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.086Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 876 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 83% | 61% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 62% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/392 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/40 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/83 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 4 | 5/9 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/52 | 3 | 7/7 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Northampton Town | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/4 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/71 | 3 | 7/11 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/7 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 5 | 6/11 | V | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 4/6 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 3/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực44