Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominic Ball

Cambridge UnitedTiền vệENG
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dominic Ball là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.086Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10108760018183%61%206,60
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221540001078%62%006,45
Cúp EFL2026-2027—20560000082%66%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/392 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/40 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/83 (61%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominic Ball · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 2-1660000011/1745/9—6,47
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 1-0880020149/5237/7—7,20
07/10/2026Cúp EFLvs Northampton TownT 2-1280000015/1714/4—6,46
26/09/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonH 1-1900010062/7137/11—6,62
23/09/2026Cúp EFL@ GillinghamT 4-128000004/600/2—6,26
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedH 1-1900100118/2313/7—7,08
12/09/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 2-1900000032/3302/3—6,65
05/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-2900000023/3256/11V6,31
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityT 2-1900010018/2914/6—6,42
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 1-2900010042/5113/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20152050 nghìn €
31/08/201621200 nghìn €
03/03/201822200 nghìn €
07/08/201823250 nghìn €
02/01/201923300 nghìn €
27/06/201923500 nghìn €
26/02/202024750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
14/10/202025600 nghìn €
09/03/202125600 nghìn €
29/06/202125600 nghìn €
23/11/202126600 nghìn €
12/05/202226600 nghìn €
04/04/202327500 nghìn €
08/06/202327450 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
23/05/202428400 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
17/06/202529275 nghìn €
25/11/202530250 nghìn €
14/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com